give a hand
giúp đỡCan you give me a hand with this heavy box?
Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?
giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc tình huống khó khăn
I need someone to give me a hand with moving the furniture.
Tôi cần ai đó giúp tôi di chuyển đồ đạc.
She gave me a hand when I was stuck with the project.
Cô ấy đã giúp tôi khi tôi bị kẹt trong dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'to' (give a hand to someone) hoặc không.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên
Thay vì nói 'Can you help me?', hãy dùng 'Can you give me a hand?' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'give a hand' là trao một bàn tay vật lý, nhưng nghĩa bóng (đã định nghĩa) mới là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ nghĩa đen 'trao một bàn tay' sang nghĩa bóng 'giúp đỡ' trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh tượng trưng của việc trao sự hỗ trợ vật lý.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'help' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'give a hand' mang sắc thái thân thiện, gần gũi hơn.