get one

/ɡɛt wʌn/
có được một

I need to get one of those new phones before they sell out.

Tôi cần có được một trong những chiếc điện thoại mới đó trước khi chúng bán hết.


thông thường

Có được hoặc sở hữu một thứ gì đó, thường là thứ mình mong muốn hoặc cần.

She finally got one of the limited-edition sneakers.

Cuối cùng cô ấy cũng có được một đôi giày phiên bản giới hạn.

Can you get one for me too?

Bạn có thể lấy một cái cho tôi nữa không?

Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, sở hữu vật phẩm, hoặc đạt được thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

get one's hands oncó được, nắm bắt đượcget one thing rightlàm đúng một điều gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong mua sắm

Cụm 'get one' thường đi kèm với động từ 'need', 'want', hoặc 'have' trong ngữ cảnh mua sắm, ví dụ: 'I need to get one of those.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'get one' và 'get a one'

'Get one' dùng để chỉ việc sở hữu một vật phẩm, trong khi 'get a one' thường ám chỉ việc đạt được một điểm số hoặc đánh giá cụ thể (ví dụ: 'She got a one on the test').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ động từ 'get' (có được) và số từ 'one' (một), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16. Cấu trúc này dần trở nên phổ biến trong ngữ cảnh sở hữu vật phẩm vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc mua sắm, sở hữu đồ vật, hoặc đạt được thứ gì đó. Không mang tính trang trọng.

Phân tích từ

get
có được, đạt được
verb
+
one
một (số đếm)
number
Từ Điển Anh Việt