Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gas

gas

/ɡæs/
khí

The car runs on gas.

Ô tô chạy bằng khí.


trang trọng

Một dạng vật chất ở trạng thái khí, thường không có màu, mùi và không thể nén được.

Oxygen is a gas essential for human life.

Oxy là một khí cần thiết cho cuộc sống con người.

Trong tiếng Việt, từ 'khí' thường dùng để chỉ các chất khí như oxy, nitơ, và khí đốt.

thông thường

Khí đốt dùng làm nhiên liệu cho ô tô, máy bay, và các thiết bị khác.

We need to fill the car with gas before the trip.

Chúng ta cần đổ đầy khí đốt cho xe trước khi đi du lịch.

Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, còn trong tiếng Việt, 'khí đốt' là từ chính xác hơn.

Công nghệ
chuyên ngành

Một loại nhiên liệu hóa thạch như xăng, dầu diesel, hoặc khí tự nhiên.

Natural gas is a cleaner alternative to gasoline.

Khí tự nhiên là một lựa chọn sạch hơn so với xăng.

Trong lĩnh vực năng lượng, 'gas' có thể chỉ các loại nhiên liệu hóa thạch khác nhau.

Cụm từ kết hợp

fill up with gasđổ đầy khí đốtrun out of gashết khí đốtnatural gaskhí tự nhiên

Từ đồng nghĩa

fuelpetrolgasoline

Từ trái nghĩa

solidliquid

Cụm từ liên quan

run out of gascụm từ
hết nhiên liệu
fill up with gascụm từ
đổ đầy nhiên liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, còn trong tiếng Việt, 'khí' là từ chung hơn. Khi nói về nhiên liệu, hãy dùng 'khí đốt' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khí đốt vs. Khí

Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, còn trong tiếng Việt, 'khí' là từ chung hơn. Khi nói về nhiên liệu, hãy dùng 'khí đốt' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'gas' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'chaos' (không có hình dạng), được nhà khoa học Flemish Jan Baptist van Helmont sử dụng vào thế kỷ 17 để mô tả các chất khí.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, nhưng trong tiếng Việt, 'khí' là từ chung hơn. Khi nói về nhiên liệu, 'khí đốt' là từ chính xác hơn.

Phân tích từ

gas
khí
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.