friendship
Que signifie "friendship" en Vietnamese ?
bạn bèTrue friendship lasts through good times and bad.
Bạn bè thật sự sẽ cùng nhau qua cả thời gian tốt và khó khăn.
Comment bien utiliser "friendship" : définitions et exemples en Vietnamese ?
trang trọng
Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, sự hiểu biết và sự quan tâm lẫn nhau.
Their friendship has lasted for over 20 years.
Mối bạn bè của họ đã kéo dài hơn 20 năm.
Khác với mối quan hệ gia đình hoặc tình yêu lãng mạn, bạn bè thường được chọn tự do.
Cụm từ kết hợp
true friendshipbạn bè thật sựchildhood friendshipbạn bè từ thời thơ ấulost friendshipmối bạn bè đã mất
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Không nhầm lẫn 'friendship' với 'acquaintance' (người quen).
Quy tắc vàng
Tính chất của tình bạn
Tình bạn thực sự dựa trên sự chân thành và sự tin tưởng lẫn nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'friendship' bắt nguồn từ 'friend' (bạn bè) + hậu tố '-ship' (tính chất của).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'friendship' thường được dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân, khác với 'acquaintance' (người quen).
Phân tích từ
friend
bạn bè
root-ship
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt