free gift
quà tặng miễn phíThe store is giving away free gifts with every purchase.
Cửa hàng đang tặng quà miễn phí cho mỗi lần mua hàng.
Một món quà được tặng miễn phí, thường được sử dụng như một chiến lược tiếp thị hoặc khuyến mãi.
As a thank you, the company sent all employees a free gift.
Để cảm ơn, công ty đã gửi cho tất cả nhân viên một món quà miễn phí.
Sign up for our newsletter and receive a free gift!
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi và nhận ngay một món quà miễn phí!
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tiếp thị
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo để khuyến khích khách hàng mua hàng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'free' (miễn phí) và 'gift' (quà tặng), thường được sử dụng trong tiếp thị.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.