Looking up...
She is at the forefront of medical research.
Cô ấy đang dẫn đầu trong nghiên cứu y học.
Vị trí hoặc tình trạng dẫn đầu trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
The company is at the forefront of technological innovation.
Công ty này đang dẫn đầu trong việc sáng tạo công nghệ.
Thường dùng để mô tả sự dẫn đầu trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh doanh, hoặc các lĩnh vực khác.
Luôn dùng với cấu trúc 'at the forefront' để chỉ sự dẫn đầu.
Từ ghép từ 'fore' (trước) và 'front' (mặt trước), có nghĩa là 'mặt trước nhất' hoặc 'vị trí dẫn đầu'.
Thường được sử dụng với cấu trúc 'at the forefront' để chỉ sự dẫn đầu trong một lĩnh vực.