footprint

/ˈfʊtprɪnt/
dấu chân

The hiker left a clear footprint in the sand.

Người leo núi đã để lại dấu chân rõ ràng trên cát.


trang trọng

Dấu vết của chân hoặc vật gì đó trên một bề mặt.

The dinosaur footprint was preserved in the rock.

Dấu chân khủng long được bảo tồn trong đá.

Thường dùng để chỉ dấu chân của con người hoặc động vật.

trang trọng

Tác động hoặc ảnh hưởng của một hành động, tổ chức, hoặc cá nhân.

The company aims to minimize its environmental footprint.

Công ty cố gắng giảm thiểu tác động môi trường của mình.

Dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

carbon footprintbản vẽ carbonecological footprintdấu chân sinh thái

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

leave a footprintcụm từ
để lại dấu vết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường

Khi nói về tác động môi trường, 'footprint' thường được dùng với từ 'carbon' hoặc 'ecological'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'foot' (chân) và 'print' (dấu in).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'footprint' cũng có nghĩa là tác động hoặc ảnh hưởng của một hành động, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường.

Phân tích từ

foot
chân
root
+
print
dấu in
root
Từ Điển Anh Việt