footprint
dấu chânThe hiker left a clear footprint in the sand.
Người leo núi đã để lại dấu chân rõ ràng trên cát.
Dấu vết của chân hoặc vật gì đó trên một bề mặt.
The dinosaur footprint was preserved in the rock.
Dấu chân khủng long được bảo tồn trong đá.
Thường dùng để chỉ dấu chân của con người hoặc động vật.
Tác động hoặc ảnh hưởng của một hành động, tổ chức, hoặc cá nhân.
The company aims to minimize its environmental footprint.
Công ty cố gắng giảm thiểu tác động môi trường của mình.
Dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường
Khi nói về tác động môi trường, 'footprint' thường được dùng với từ 'carbon' hoặc 'ecological'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'foot' (chân) và 'print' (dấu in).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'footprint' cũng có nghĩa là tác động hoặc ảnh hưởng của một hành động, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường.