Looking up...
She was focused on her work.
Cô ấy tập trung vào công việc của mình.
Tập trung, chú ý vào một việc gì đó, không bị phân tâm.
He focused his attention on the presentation.
Anh ấy tập trung sự chú ý của mình vào bài trình bày.
The team needs to stay focused during the game.
Đội phải giữ tập trung trong trận đấu.
Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong công việc, học tập hoặc hoạt động thể thao.
Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong học tập, ví dụ: 'Anh ấy rất tập trung trong giờ học.'
Dùng 'focused on' để chỉ sự tập trung vào một việc cụ thể, ví dụ: 'Tôi tập trung vào bài tập toán.'
Từ gốc tiếng Anh 'focus', có nghĩa là điểm tập trung, chỗ nhắm mục tiêu.
Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong công việc, học tập hoặc hoạt động thể thao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.