Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flaw

flaw

/flɔː/
khuyết điểm

The diamond has a small flaw that reduces its value.

Viên kim cương có một khuyết điểm nhỏ làm giảm giá trị của nó.


chung

lỗi, thiếu sót, điểm yếu trong tính cách, vật phẩm hoặc hệ thống

His argument was full of flaws.

Lập luận của anh ấy đầy những lỗi sai.

The flaw in the design caused the product to fail.

Khuyết điểm trong thiết kế khiến sản phẩm bị lỗi.

Thường dùng để chỉ những sai sót nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

a fatal flawkhuyết điểm chí mạng, lỗi không thể tha thứfind flaws inphát hiện lỗi trongwithout flawkhông có khuyết điểm, hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

defectimperfectionfaultweaknessblemish

Từ trái nghĩa

perfectionstrengthvirtue

Cụm từ liên quan

flawlessword
hoàn hảo, không có khuyết điểm
expose the flawscụm từ
làm lộ ra những khuyết điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'flaw' và 'mistake'

'Flaw' thường chỉ những thiếu sót có tính hệ thống, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng hoặc giá trị, trong khi 'mistake' chỉ những sai sót cụ thể, có thể sửa chữa được. Ví dụ: 'a flaw in the theory' (khuyết điểm trong lý thuyết) chứ không phải 'a mistake in the theory'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'flaw' trong ngữ cảnh phê bình

Khi phê bình sản phẩm, ý tưởng hoặc con người, 'flaw' mang nghĩa trang trọng hơn 'lỗi' hay 'sai sót'. Nên dùng 'flaw' khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống hoặc bản chất của vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'flaw' (thế kỷ 14), gốc từ tiếng Na Uy cổ 'flaga' (vết nứt, vết nẻ), liên quan đến tiếng Đức cổ 'flah' (vết nứt). Ban đầu chỉ vết nứt trong đá hoặc kim loại, sau mở rộng nghĩa sang những thiếu sót trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khuyết điểm' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'lỗi', nhưng 'lỗi' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Flaw' thường nhấn mạnh vào tính hệ thống hoặc bản chất của vật phẩm, trong khi 'lỗi' có thể chỉ bất kỳ sai sót nhỏ nào.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.