flaky
không ổn định, không đáng tin cậyThe project manager was flaky and kept changing deadlines.
Quản lý dự án không ổn định và luôn thay đổi hạn chót.
thông thường
Không ổn định, dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy.
She’s flaky about plans; you can’t rely on her.
Cô ấy không ổn định về kế hoạch; bạn không thể tin tưởng cô ấy.
Thường dùng để mô tả người hay thay đổi ý định hoặc không giữ lời hứa.
thông thường
Có lớp vỏ mỏng, dễ vỡ hoặc bong tróc.
This paint is flaky and peels off easily.
Sơn này có lớp vỏ mỏng và dễ bong tróc.
Dùng để mô tả vật chất có lớp vỏ không bền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'flaky' thường dùng để mô tả người không đáng tin cậy hoặc vật chất dễ vỡ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'có lớp vỏ mỏng' (từ 'flake' - mảnh vỏ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc vật chất không ổn định, dễ thay đổi.
Từ Điển Anh Việt