fetch
đi lấyCan you fetch the book from the shelf?
Bạn có thể đi lấy cuốn sách từ kệ sách không?
thông thường
Đi lấy hoặc mang về một vật gì đó
The dog fetched the stick I threw.
Con chó đã mang theo cây gậy tôi ném.
Thường dùng khi nói về việc đi lấy một vật cụ thể.
Công nghệ
chuyên ngành
Lấy thông tin hoặc dữ liệu từ một nguồn
The app fetches data from the server.
Ứng dụng lấy dữ liệu từ máy chủ.
Trong lập trình, 'fetch' thường dùng để mô tả việc lấy dữ liệu từ API hoặc cơ sở dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lập trình
Trong lập trình, 'fetch' thường dùng để mô tả việc lấy dữ liệu từ API hoặc cơ sở dữ liệu.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng 'fetch' khi muốn nhấn mạnh hành động đi lấy một vật cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đi lấy' hoặc 'mang về'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'fetch' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
fetch
đi lấy
rootTừ Điển Anh Việt