fade away

/feɪd əˈweɪ/◆động từ cụm
biến mất dần, mất đi một cách chậm rãi

The sound of the music faded away as the night went on.

Âm nhạc dần biến mất khi đêm dài kéo dài.


thông thường

Từ từ biến mất, mất đi một cách chậm rãi, không còn rõ ràng hoặc không còn tồn tại nữa.

Her smile faded away as she heard the bad news.

Cúi mỉm của cô ấy biến mất khi cô nghe tin xấu.

The old traditions are slowly fading away.

Những truyền thống cũ đang dần biến mất.

Thường dùng để mô tả sự biến mất của âm thanh, hình ảnh, cảm xúc hoặc thói quen.

Cụm từ kết hợp

fade away quietlybiến mất một cách lặng lẽfade away graduallybiến mất dần dần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fade outđộng từ cụm
biến mờ dần, kết thúc một cách mềm mại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh

Thường dùng để mô tả âm thanh biến mất dần, như âm nhạc hoặc tiếng nói.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự biến mất đột ngột

Nếu sự biến mất là đột ngột, dùng 'disappear' hoặc 'vanish' thay vì 'fade away'.

Nguồn gốc từ

Từ 'fade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fadian', có nghĩa là 'biến mờ, biến mất'. 'Away' được thêm vào để nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự biến mất của âm thanh, hình ảnh, cảm xúc hoặc thói quen. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.

Phân tích từ

fade
biến mờ, biến mất
root
+
away
khỏi, không còn
particle
Từ Điển Anh Việt