eye

/aɪ/
mắt

She has beautiful blue eyes.

Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.


trang trọng

mắt, cơ quan thị giác của con người và động vật

The doctor examined his eyes carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra mắt anh ấy kỹ lưỡng.

Từ 'eye' thường được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'mắt của bão' (một hiện tượng thời tiết).

thông thường

một cái nhìn, sự quan sát

Keep an eye on the baby.

Hãy quan sát con bé.

Trong ngữ cảnh này, 'eye' có nghĩa là sự quan sát hoặc sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

keep an eye onquan sáteye contacttiếng nhìneye to eyetrên một mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'eye' trong các thành ngữ

Từ 'eye' thường được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'eye' chính xác

Từ 'eye' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác hoặc sự quan sát. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).

Nguồn gốc từ

Từ 'eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage', có liên quan đến tiếng Đức 'Auge' và tiếng Hà Lan 'oog'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'eye' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác hoặc sự quan sát. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).

Phân tích từ

eye
mắt
root
Từ Điển Anh Việt