Looking up...
I'll go to the party even though I'm tired.
Tôi sẽ đi dự tiệc dù sao tôi mệt.
Dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra mặc dù có điều kiện hoặc tình huống trái ngược.
She decided to travel even though the weather was bad.
Cô ấy quyết định đi du lịch dù thời tiết xấu.
He finished the project even though he was sick.
Anh ấy hoàn thành dự án dù bị ốm.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự chấp nhận của một tình huống khó khăn.
Dùng 'even though' khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự đối lập giữa hai mệnh đề.
Sau 'even though' thường đi kèm với một mệnh đề phụ, sau đó là mệnh đề chính.
Từ ghép từ 'even' (cũng, vẫn) và 'though' (mặc dù), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường được sử dụng trong câu phức để liên kết hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Có thể thay thế bằng 'although' hoặc 'though' trong nhiều trường hợp.