established members
các thành viên đã được công nhậnThe club values its established members who have contributed for years.
Câu lạc bộ rất trọng trọng thành viên đã được công nhận đã đóng góp trong nhiều năm.
Các thành viên đã được công nhận hoặc có vị thế vững chắc trong một tổ chức, cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.
Established members of the community often have more influence in decision-making processes.
Các thành viên đã được công nhận trong cộng đồng thường có ảnh hưởng lớn hơn trong quá trình ra quyết định.
Thường được sử dụng để chỉ những người có kinh nghiệm, uy tín hoặc quyền lực trong một nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc cộng đồng để chỉ những người có uy tín hoặc kinh nghiệm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'established' (đã được công nhận) và 'members' (thành viên).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc cộng đồng để chỉ những người có vị thế vững chắc.