enthusiast

/ɪnˈθuː.zi.æst/

Que signifie "enthusiast" en Vietnamese ?

người nhiệt huyết

She's a fitness enthusiast who works out every day.

Cô ấy là một người nhiệt huyết về thể dục, tập luyện mỗi ngày.


Comment bien utiliser "enthusiast" : définitions et exemples en Vietnamese ?

neutral

người có niềm đam mê mạnh mẽ với điều gì đó

He's a football enthusiast who never misses a match.

Anh ấy là một người nhiệt huyết bóng đá, không bao giờ bỏ lỡ trận đấu nào.

The music enthusiast attended every concert in the city.

Người nhiệt huyết âm nhạc đã tham dự mọi buổi hòa nhạc trong thành phố.

Thường dùng để chỉ người có niềm đam mê chân thành và sẵn sàng dành nhiều thời gian/thể hiện sự quan tâm đến lĩnh vực đó.

Cụm từ kết hợp

enthusiast aboutnhiệt huyết vềenthusiast forngười nhiệt huyết ủng hộfitness enthusiastngười nhiệt huyết thể dụcmusic enthusiastngười nhiệt huyết âm nhạc

Cụm từ liên quan

die-hard fancụm từ
người hâm mộ cuồng nhiệt

Mẹo hay

Phân biệt 'enthusiast' và 'fan'

'Enthusiast' nhấn mạnh vào sự tận tâm và quan tâm sâu sắc (e.g. 'a technology enthusiast'), trong khi 'fan' thường chỉ sự hâm mộ đơn thuần (e.g. 'a football fan'). 'Enthusiast' có thể ám chỉ chuyên môn nhiều hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'enthusiast'

Dùng 'be an enthusiast of' hoặc 'be enthusiastic about' để diễn đạt sự nhiệt huyết: 'She is an enthusiast of classical music' hoặc 'She is enthusiastic about classical music'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *enthusiasta*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *enthousiastēs* (người bị thần linh truyền cảm hứng), kết hợp từ *en-* (trong) + *theos* (thần thánh). Ban đầu mang nghĩa tôn giáo (người được thần linh truyền cảm hứng), sau mở rộng sang nghĩa chung về niềm đam mê mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự tận tâm hoặc quan tâm sâu sắc đến một lĩnh vực. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngược lại (e.g. 'a gun enthusiast' có thể ám chỉ sở thích nguy hiểm).

Phân tích từ

en-
tiền tố chỉ sự trong/ở bên trong
prefix
+
-thusiast
người có niềm đam mê
root
Từ Điển Anh Việt