electoral
liên quan đến bầu cửThe electoral system needs reform.
Hệ thống bầu cử cần được cải cách.
Liên quan đến bầu cử, bao gồm quy trình, luật lệ và tổ chức của việc bầu cử.
Electoral districts are defined by geographic boundaries.
Các khu vực bầu cử được xác định bằng ranh giới địa lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Thuộc về quyền bầu cử, quyền của công dân tham gia bầu cử.
Electoral rights are fundamental in a democracy.
Quyền bầu cử là cơ bản trong một chế độ dân chủ.
Dùng để nói về quyền và nghĩa vụ của công dân trong bầu cử.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các hoạt động bầu cử thông thường.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Khi nói về bầu cử, 'electoral' thường liên quan đến hệ thống, luật lệ hoặc quyền bầu cử, không chỉ đơn giản là việc bầu cử.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'electoralis', liên quan đến việc bầu cử.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến các quy trình bầu cử.