eclipse of the moon
nhật thựcThe eclipse of the moon was visible from many parts of the world.
Nhật thực có thể nhìn thấy từ nhiều nơi trên thế giới.
chuyên ngành
Hiện tượng Mặt Trăng bị Mặt Trời che khuất, khiến nó không thể nhìn thấy hoặc chỉ một phần của nó được nhìn thấy từ Trái Đất.
During a total eclipse of the moon, the Earth's shadow completely covers the moon.
Trong một nhật thực toàn phần, bóng của Trái Đất hoàn toàn che khuất Mặt Trăng.
Nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất.
Cụm từ kết hợp
total eclipse of the moonnhật thực toàn phầnpartial eclipse of the moonnhật thực một phầnlunar eclipsenhật thực
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa nhật thực và nguyệt thực
Nhật thực là khi Mặt Trăng che khuất Mặt Trời, còn nguyệt thực là khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất.
Nguồn gốc từ
Từ 'eclipse' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ekleipsis' có nghĩa là 'bị che khuất'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'eclipse of the moon' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong thiên văn học.
Phân tích từ
eclipse
sự che khuất
rootof the moon
của Mặt Trăng
phraseTừ Điển Anh Việt