downpour
cơn mưa toThe sudden downpour caught everyone by surprise.
Cơn mưa to bất ngờ đã làm mọi người bất ngờ.
thông thường
Lượng mưa rất lớn và mạnh trong một thời gian ngắn.
We had to take shelter from the heavy downpour.
Chúng tôi phải tìm nơi trú ẩn để tránh mưa to.
Thường dùng để mô tả mưa rất lớn và đột ngột.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Downpour thường dùng để mô tả mưa rất lớn và đột ngột, không dùng cho mưa nhỏ hoặc mưa liên tục.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'down' (xuống) và 'pour' (tràn, đổ), mô tả mưa rơi mạnh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mưa rất lớn và đột ngột, có thể gây ngập lụt hoặc gây khó khăn cho hoạt động ngoài trời.
Phân tích từ
down
xuống
prefixpour
tràn, đổ
rootTừ Điển Anh Việt