Looking up...
The protest caused a major disruption in the city's traffic.
Cuộc biểu tình gây ra sự gián đoạn lớn trong lưu thông của thành phố.
Sự gián đoạn hoặc làm ngừng hoạt động của một quá trình, hệ thống, hoặc hoạt động bình thường.
The power outage caused a disruption in the factory's production line.
Sự mất điện đã gây ra sự gián đoạn trong dây chuyền sản xuất của nhà máy.
Thường được sử dụng để mô tả sự ngừng tạm thời hoặc sự cố trong hoạt động bình thường.
Từ 'disruption' thường được sử dụng để mô tả các công nghệ mới gây ra sự thay đổi lớn trong ngành công nghiệp.
'Disruption' thường đề cập đến sự gián đoạn lớn hơn, có thể gây ra sự thay đổi lâu dài, trong khi 'interruption' thường chỉ sự ngừng tạm thời.
Từ tiếng Anh 'disruption' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disruptio', có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'sự phá vỡ'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như công nghệ, giao thông, hoặc các hệ thống hoạt động bình thường.