Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. die hard

die hard

/ˌdaɪ ˈhɑːrd/◆thành ngữ
khó thay đổi

Old habits die hard.

Thói quen cũ khó bỏ.


◆ Nghĩa thực sự
khó thay đổi hoặc từ bỏ, đặc biệt là thói quen, quan niệm hoặc tính cách
¶ Nghĩa đen
chết một cách khó khăn
Phân tích nghĩa đen
diechết+hardkhó khăn, vất vả
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người lính chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, tượng trưng cho sự kiên trì đến mức khó thay đổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi nói về những điều tiêu cực (thói quen xấu, quan niệm lỗi thời) hoặc tích cực (niềm tin, tình yêu) tồn tại dai dẳng trong xã hội hoặc con người.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và phim ảnh, để nhấn mạnh sự kiên trì hoặc khó thay đổi của một điều gì đó.
thông thường

khó thay đổi hoặc từ bỏ, đặc biệt là thói quen, quan niệm hoặc tính cách

Traditions die hard in this small town.

Truyền thống khó thay đổi ở thị trấn nhỏ này.

His belief in conspiracy theories dies hard.

Niềm tin của anh ấy vào thuyết âm mưu rất khó lay chuyển.

Thường dùng để chỉ những điều tiêu cực (thói quen xấu, quan niệm lỗi thời) nhưng cũng có thể dùng cho điều tích cực (niềm tin, tình yêu).

Cụm từ kết hợp

die-hard fanfan cuồngdie-hard traditiontruyền thống khó thay đổi

Từ đồng nghĩa

persistententrenchedingrainedstubborn

Từ trái nghĩa

changeableflexibleadaptable

Cụm từ liên quan

hard to shake offcụm từ
khó từ bỏ
set in stonethành ngữ
không thể thay đổi

Mẹo hay

Phân biệt 'die hard' và 'hard to die'

'Die hard' nghĩa là 'khó thay đổi', trong khi 'hard to die' nghĩa đen là 'khó chết'. Ví dụ: 'Old habits die hard' (Thói quen cũ khó bỏ), nhưng 'This plant is hard to die' (Cây này khó chết).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Die hard' thường đứng sau động từ 'be' (is/are/was/were) hoặc trước danh từ như tính từ. Không dùng như động từ.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cụm từ 'die hard' trong tiểu thuyết 'The Last of the Mohicans' (1826) của James Fenimore Cooper, ám chỉ những người lính Anh chống trả quyết liệt đến chết. Sau này mở rộng nghĩa sang những thói quen, quan niệm khó thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng sau động từ 'be' hoặc trước danh từ (như tính từ). Không dùng để miêu tả người theo nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

die
chết
verb
+
hard
khó khăn, khó thay đổi
adjective
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.