Looking up...
Old habits die hard.
Thói quen cũ khó bỏ.
khó thay đổi hoặc từ bỏ, đặc biệt là thói quen, quan niệm hoặc tính cách
Traditions die hard in this small town.
Truyền thống khó thay đổi ở thị trấn nhỏ này.
His belief in conspiracy theories dies hard.
Niềm tin của anh ấy vào thuyết âm mưu rất khó lay chuyển.
Thường dùng để chỉ những điều tiêu cực (thói quen xấu, quan niệm lỗi thời) nhưng cũng có thể dùng cho điều tích cực (niềm tin, tình yêu).
'Die hard' nghĩa là 'khó thay đổi', trong khi 'hard to die' nghĩa đen là 'khó chết'. Ví dụ: 'Old habits die hard' (Thói quen cũ khó bỏ), nhưng 'This plant is hard to die' (Cây này khó chết).
'Die hard' thường đứng sau động từ 'be' (is/are/was/were) hoặc trước danh từ như tính từ. Không dùng như động từ.
Nguồn gốc từ cụm từ 'die hard' trong tiểu thuyết 'The Last of the Mohicans' (1826) của James Fenimore Cooper, ám chỉ những người lính Anh chống trả quyết liệt đến chết. Sau này mở rộng nghĩa sang những thói quen, quan niệm khó thay đổi.
Thường đứng sau động từ 'be' hoặc trước danh từ (như tính từ). Không dùng để miêu tả người theo nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.