develop

/dɪˈvɛləp/
phát triển

The company plans to develop new technologies.

Công ty dự định phát triển các công nghệ mới.


chung

Tạo ra hoặc làm cho một điều gì đó trở nên tốt hơn, lớn hơn, hoặc phức tạp hơn.

She wants to develop her skills in photography.

Cô ấy muốn phát triển kỹ năng chụp ảnh của mình.

The city is developing rapidly.

Thành phố đang phát triển rất nhanh.

Có thể dùng cho sự phát triển vật chất, kỹ năng, hoặc ý tưởng.

Y học
Y tế

Phát triển (trong y học) là quá trình một bệnh hoặc tình trạng y tế trở nên nghiêm trọng hơn.

The disease developed into a severe condition.

Bệnh đã phát triển thành một tình trạng nghiêm trọng.

Dùng trong bối cảnh y tế để mô tả sự tiến triển của bệnh.

Cụm từ kết hợp

develop a strategyphát triển một chiến lượcdevelop a productphát triển một sản phẩmdevelop skillsphát triển kỹ năng

Cụm từ liên quan

develop a taste forcụm từ
thích một thứ gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'develop' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến y tế.

Quy tắc vàng

Động từ chuyển và không chuyển

'Develop' có thể dùng với hoặc không có tân ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'developere' (bỏ trần, phát triển).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như động từ chuyển (develop something) hoặc động từ không chuyển (develop).

Phân tích từ

de-
bỏ, tách ra
prefix
+
-velop
bọc, bao phủ
root
Từ Điển Anh Việt