Looking up...
The architect designed a building with sustainable features.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có tính năng bền vững.
Quá trình tạo ra bản vẽ và kế hoạch chi tiết cho một tòa nhà, bao gồm cả cấu trúc, thiết kế bên ngoài và nội thất.
The team is designing a building that meets modern safety standards.
Đội ngũ đang thiết kế một tòa nhà đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện đại.
Thiết kế tòa nhà thường bao gồm nhiều bước như nghiên cứu, vẽ sơ đồ, và tạo mẫu 3D.
Lưu ý rằng 'design' và 'build' là hai khái niệm khác nhau trong ngành xây dựng.
Thiết kế tòa nhà thường liên quan đến cả kiến trúc (thiết kế bên ngoài, nội thất) và kỹ thuật (cấu trúc, an toàn).
Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'designare' (đánh dấu, chỉ định), còn 'building' từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng).
Trong tiếng Anh, 'design a building' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như kiến trúc, kỹ thuật xây dựng.