Looking up...
The train will depart on time.
Tàu hỏa sẽ khởi hành đúng giờ.
Đi, khởi hành, rời đi theo một phương tiện giao thông hoặc một hành trình nhất định.
We will depart on our journey at dawn.
Chúng tôi sẽ khởi hành vào chuyến hành trình của mình vào lúc bình minh.
The ship departed on its maiden voyage.
Con tàu đã khởi hành vào chuyến đi đầu tiên của nó.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch.
Đảm bảo sử dụng 'depart on' khi nói về khởi hành theo một phương tiện giao thông hoặc một hành trình nhất định.
Câu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch.
Từ 'depart' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'departir', có nghĩa là 'chia tay, rời đi'. 'On' trong ngữ cảnh này là một giới từ chỉ phương tiện hoặc hành trình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch. Có thể được thay thế bằng 'leave' hoặc 'set off' trong nhiều trường hợp.