Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. depart on

depart on

/dɪˈpɑːrt ɒn/◆động từ cụm
khởi hành

The train will depart on time.

Tàu hỏa sẽ khởi hành đúng giờ.


trang trọng

Đi, khởi hành, rời đi theo một phương tiện giao thông hoặc một hành trình nhất định.

We will depart on our journey at dawn.

Chúng tôi sẽ khởi hành vào chuyến hành trình của mình vào lúc bình minh.

The ship departed on its maiden voyage.

Con tàu đã khởi hành vào chuyến đi đầu tiên của nó.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch.

Cụm từ kết hợp

depart on a journeykhởi hành vào một chuyến hành trìnhdepart on timekhởi hành đúng giờdepart on a tripkhởi hành vào một chuyến đi

Từ đồng nghĩa

leaveset offembark on

Từ trái nghĩa

arrivereturn

Cụm từ liên quan

set offđộng từ cụm
khởi hành, rời đi
embark onđộng từ cụm
bắt đầu một hành trình hoặc dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'depart on' khi nói về khởi hành theo một phương tiện giao thông hoặc một hành trình nhất định.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Câu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch.

Nguồn gốc từ

Từ 'depart' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'departir', có nghĩa là 'chia tay, rời đi'. 'On' trong ngữ cảnh này là một giới từ chỉ phương tiện hoặc hành trình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch. Có thể được thay thế bằng 'leave' hoặc 'set off' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

depart
rời đi, khởi hành
root
+
on
giới từ chỉ phương tiện hoặc hành trình
preposition
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.