dead

/dɛd/
chết

The plant is dead.

Cây đã chết.


chung

Không còn sống nữa, đã chết.

The old tree is dead.

Cây cổ thụ đã chết.

Dùng để mô tả một sinh vật đã chết.

thông thường

Không hoạt động, không còn hiệu lực.

The battery is dead.

Pin đã hết.

Dùng để mô tả một vật không còn hoạt động.

thông thường

Không có cảm xúc, không có sự sống động.

His eyes were dead.

Mắt anh ấy không có cảm xúc.

Dùng để mô tả một người hoặc một bộ phận cơ thể không có sự sống động.

Cụm từ kết hợp

dead endđường dead enddeadlinehạn cuốidead tiredmệt mỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dead as a doornailthành ngữ
hoàn toàn chết, không còn hy vọng
dead in the waterthành ngữ
không còn hy vọng, không còn khả năng

Mẹo hay

Sử dụng 'dead' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'dead' thường dùng để mô tả một sinh vật đã chết hoặc một vật không còn hoạt động. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Không dùng 'dead' để mô tả một người đang ngủ

Từ 'dead' không dùng để mô tả một người đang ngủ. Hãy dùng từ 'asleep' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'dēad', có nghĩa là 'chết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dead' thường dùng để mô tả một sinh vật đã chết hoặc một vật không còn hoạt động. Nó cũng có thể dùng để mô tả một người hoặc một bộ phận cơ thể không có sự sống động.

Phân tích từ

dead
chết
root
Từ Điển Anh Việt