damp squib

/dæmp skwɪb/thành ngữ
sự thất vọng hoàn toàn

The concert was a damp squib, with half the audience leaving before it even started.

Buổi hòa nhạc thật sự là một sự thất vọng hoàn toàn, khi mà nửa khán giả đã rời đi trước khi nó bắt đầu.


Nghĩa thực sự
sự thất vọng hoàn toàn khi một sự kiện, kế hoạch, hoặc sản phẩm không đạt được sự thành công hay sự quan tâm như mong đợi
Nghĩa đen
pháo nổ nhỏ bị ướt không nổ được
Phân tích nghĩa đen
dampướt+squibpháo nổ nhỏ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một quả pháo nổ nhỏ bị ướt, không thể nổ được hoặc nổ yếu, không tạo ra tiếng động hay hiệu ứng mong đợi. Điều này gợi lên sự thất vọng và vô vị.
Ngữ cảnh sử dụng
Một buổi hòa nhạc dự kiến sẽ thu hút hàng ngàn khán giả nhưng chỉ có vài chục người tham dự, hoặc một sản phẩm mới ra mắt bị giới truyền thông phớt lờ và không ai quan tâm.
Lưu ý văn hóa
'Damp squib' là một thành ngữ đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh, thường được dùng trong các tình huống xã hội hoặc giải trí. Nó phản ánh cách người Anh sử dụng hình ảnh từ pháo nổ (một phần quan trọng trong văn hóa lễ hội truyền thống) để diễn tả sự thất vọng.
thông thường

một sự kiện hoặc kế hoạch thất bại hoàn toàn, không gây được sự chú ý hay ấn tượng như mong đợi

The movie premiere turned out to be a damp squib, with empty seats and poor reviews.

Buổi ra mắt phim hóa ra là một sự thất bại thảm hại, với những chiếc ghế trống và những đánh giá tồi tệ.

Their campaign launch was a damp squib—no one showed up, and the media ignored it.

Lễ ra mắt chiến dịch của họ thật sự là một thất bại thảm hại—không ai đến, và giới truyền thông đã phớt lờ.

Thường dùng để chỉ những sự kiện, buổi biểu diễn, sản phẩm, hoặc kế hoạch không đạt được sự thành công hay sự quan tâm như mong đợi, thậm chí còn bị coi là vô vị hoặc không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

turn out to be a damp squibhóa ra là một thất bại thảm hạiend up as a damp squibkết thúc trong sự thất vọng

Cụm từ liên quan

a flash in the panthành ngữ
một thành công thoáng qua, không bền vững
fall flat on its facethành ngữ
thất bại thảm hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'damp squib' thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc kế hoạch thất bại hoàn toàn, đặc biệt khi chúng không đạt được sự quan tâm hay ấn tượng như mong đợi. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Luôn nhớ rằng 'damp squib' là một phép ẩn dụ, không phải nghĩa đen về pháo nổ ướt. Hình ảnh pháo nổ không nổ được giúp gợi nhớ đến sự thất vọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'damp squib' xuất phát từ thế kỷ 19, trong đó 'squib' là một loại pháo nổ nhỏ (một loại pháo giấy hoặc pháo nổ nhỏ dùng trong các buổi lễ). Khi bị ướt ('damp'), nó không nổ được hoặc nổ yếu, do đó không gây được tiếng động hay hiệu ứng mong đợi. Hình ảnh này sau đó được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những sự kiện hoặc kế hoạch thất bại trong việc tạo ra sự chú ý hay ấn tượng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự thất vọng trong các sự kiện xã hội, buổi biểu diễn, sản phẩm giải trí, hoặc chiến dịch. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là pháo nổ ướt.

Phân tích từ

damp
ướt, không khô
adjective
+
squib
pháo nổ nhỏ (trong ngữ cảnh lịch sử), hoặc một sự kiện/kế hoạch nhỏ
noun
Từ Điển Anh Việt