damp squib
sự thất vọng hoàn toànThe concert was a damp squib, with half the audience leaving before it even started.
Buổi hòa nhạc thật sự là một sự thất vọng hoàn toàn, khi mà nửa khán giả đã rời đi trước khi nó bắt đầu.
một sự kiện hoặc kế hoạch thất bại hoàn toàn, không gây được sự chú ý hay ấn tượng như mong đợi
The movie premiere turned out to be a damp squib, with empty seats and poor reviews.
Buổi ra mắt phim hóa ra là một sự thất bại thảm hại, với những chiếc ghế trống và những đánh giá tồi tệ.
Their campaign launch was a damp squib—no one showed up, and the media ignored it.
Lễ ra mắt chiến dịch của họ thật sự là một thất bại thảm hại—không ai đến, và giới truyền thông đã phớt lờ.
Thường dùng để chỉ những sự kiện, buổi biểu diễn, sản phẩm, hoặc kế hoạch không đạt được sự thành công hay sự quan tâm như mong đợi, thậm chí còn bị coi là vô vị hoặc không đáng kể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ 'damp squib' thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc kế hoạch thất bại hoàn toàn, đặc biệt khi chúng không đạt được sự quan tâm hay ấn tượng như mong đợi. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Luôn nhớ rằng 'damp squib' là một phép ẩn dụ, không phải nghĩa đen về pháo nổ ướt. Hình ảnh pháo nổ không nổ được giúp gợi nhớ đến sự thất vọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'damp squib' xuất phát từ thế kỷ 19, trong đó 'squib' là một loại pháo nổ nhỏ (một loại pháo giấy hoặc pháo nổ nhỏ dùng trong các buổi lễ). Khi bị ướt ('damp'), nó không nổ được hoặc nổ yếu, do đó không gây được tiếng động hay hiệu ứng mong đợi. Hình ảnh này sau đó được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những sự kiện hoặc kế hoạch thất bại trong việc tạo ra sự chú ý hay ấn tượng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự thất vọng trong các sự kiện xã hội, buổi biểu diễn, sản phẩm giải trí, hoặc chiến dịch. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là pháo nổ ướt.