cover someone's back

/ˈkʌvər ˈsʌmwʌnz bæk/◆thành ngữ
bảo vệ ai

I always make sure to cover my colleague's back during meetings.

Tôi luôn đảm bảo bảo vệ đồng nghiệp của mình trong các cuộc họp.


◆ Nghĩa thực sự
Hỗ trợ, bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro, đặc biệt khi họ không thể tự bảo vệ mình.
Nghĩa đen
Che chắn phần lưng của ai đó (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
coverche chắn+someone's backlưng của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh che chắn phần lưng (phần dễ bị tấn công nhất) của ai đó, tượng trưng cho sự hỗ trợ toàn diện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn đồng hành trong một tình huống khó khăn, sẵn sàng hỗ trợ khi bạn gặp nguy hiểm hoặc thất bại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc nhóm bạn thân thiết, thể hiện tinh thần đoàn kết.
thông thường

Bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro, đặc biệt là khi họ không thể tự bảo vệ mình.

Thanks for covering my back during the presentation—I was so nervous!

Cảm ơn vì đã bảo vệ tôi trong buổi thuyết trình—tôi đã rất lo lắng!

Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như đồng nghiệp, bạn bè, hoặc đồng đội.

Cụm từ liên quan

watch someone's backcụm từ
theo dõi, đề phòng nguy hiểm cho ai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường dùng trong mối quan hệ gần gũi, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xa lạ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen (che chắn lưng ai đó về mặt vật lý).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ ý tưởng bảo vệ phần lưng (phần dễ bị tấn công nhất) của ai đó. Trong bối cảnh xã hội, nó ám chỉ sự hỗ trợ tinh thần hoặc hành động giúp đỡ.

Từ Điển Anh Việt