cover someone's back
bảo vệ aiI always make sure to cover my colleague's back during meetings.
Tôi luôn đảm bảo bảo vệ đồng nghiệp của mình trong các cuộc họp.
Bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro, đặc biệt là khi họ không thể tự bảo vệ mình.
Thanks for covering my back during the presentation—I was so nervous!
Cảm ơn vì đã bảo vệ tôi trong buổi thuyết trình—tôi đã rất lo lắng!
Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như đồng nghiệp, bạn bè, hoặc đồng đội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Cụm từ này thường dùng trong mối quan hệ gần gũi, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xa lạ.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen (che chắn lưng ai đó về mặt vật lý).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này xuất phát từ ý tưởng bảo vệ phần lưng (phần dễ bị tấn công nhất) của ai đó. Trong bối cảnh xã hội, nó ám chỉ sự hỗ trợ tinh thần hoặc hành động giúp đỡ.