Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. country music

country music

/ˈkʌn.tri ˈmjuː.zɪk/
âm nhạc đồng quê

She loves listening to country music on weekends.

Cô ấy thích nghe âm nhạc đồng quê vào cuối tuần.


thông thường

Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ vùng nông thôn Mỹ, thường sử dụng nhạc cụ như guitar acoustic, banjo, và mandolin, với nội dung thường liên quan đến cuộc sống nông thôn, tình yêu, và những câu chuyện về đời thường.

Country music often tells stories about love and hard work.

Âm nhạc đồng quê thường kể những câu chuyện về tình yêu và sự chăm chỉ làm việc.

The concert featured many classic country music hits.

Buổi hòa nhạc có nhiều bài hát nổi tiếng của thể loại âm nhạc đồng quê.

Âm nhạc đồng quê thường có giai điệu đơn giản, dễ nghe và nội dung gần gũi với cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

country music singernhạc sĩ âm nhạc đồng quêcountry music festivalliên hoan âm nhạc đồng quêcountry music bandban nhạc âm nhạc đồng quê

Từ đồng nghĩa

folk musictwang musichillbilly music

Từ trái nghĩa

pop musicrock musicelectronic music

Cụm từ liên quan

country and westerncụm từ
âm nhạc đồng quê và tây ban
outlaw countrycụm từ
âm nhạc đồng quê bất tuân

Mẹo hay

Lưu ý về âm nhạc đồng quê

Âm nhạc đồng quê thường sử dụng nhạc cụ truyền thống như guitar acoustic, banjo, và mandolin.

Quy tắc vàng

Nội dung âm nhạc đồng quê

Âm nhạc đồng quê thường kể những câu chuyện về cuộc sống nông thôn, tình yêu, và những giá trị truyền thống.

Nguồn gốc từ

Thể loại âm nhạc này bắt nguồn từ vùng nông thôn miền Nam Hoa Kỳ vào thế kỷ 20, kết hợp các yếu tố âm nhạc dân gian và blues.

Ghi chú sử dụng

Âm nhạc đồng quê thường được liên kết với văn hóa nông thôn Mỹ và có những giai điệu dễ nghe, nội dung gần gũi với cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

country
nông thôn, vùng nông thôn
root
+
music
âm nhạc
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.