Looking up...
The team coordinated their efforts to complete the project on time.
Đội ngũ đã điều phối nỗ lực của họ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Được tổ chức hoặc điều phối một cách hợp lý và hiệu quả.
The event was well-coordinated, with every detail planned in advance.
Sự kiện đã được tổ chức một cách tốt, với mọi chi tiết được lên kế hoạch từ trước.
Thường dùng để mô tả việc hợp tác hoặc tổ chức một cách có hệ thống.
Được điều phối hoặc điều hành bởi một người hoặc tổ chức.
The rescue operation was coordinated by the local authorities.
Hoạt động cứu hộ được điều phối bởi các cơ quan địa phương.
Dùng để chỉ việc quản lý hoặc điều hành một hoạt động.
Từ này thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức để mô tả việc tổ chức hoặc điều phối.
Khi dùng 'coordinate with', hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng để chỉ việc hợp tác hoặc điều phối với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.
Từ gốc Latin 'coordinare', có nghĩa là 'điều phối' hoặc 'sắp xếp'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả việc hợp tác hoặc tổ chức một cách có hệ thống.