contrary
ngược lạiHer opinion is contrary to mine.
Ý kiến của cô ấy ngược lại với ý kiến của tôi.
trang trọngthông thường
Ngược lại, trái ngược, trái với
The evidence is contrary to his statement.
Bằng chứng trái ngược với lời khai của anh ấy.
Contrary to popular belief, the Earth is not flat.
Ngược lại với quan niệm phổ biến, Trái Đất không phải là hình phẳng.
Thường dùng để chỉ sự trái ngược hoặc không tương đồng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'contrary to'
Dùng 'contrary to' để chỉ sự trái ngược với một ý kiến, sự kiện hoặc thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contrarius', có nghĩa là 'trái ngược'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với giới từ 'to' để chỉ sự trái ngược.
Phân tích từ
contra
trái
prefixary
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt