contrary

/ˈkɒntrəri/
ngược lại

Her opinion is contrary to mine.

Ý kiến của cô ấy ngược lại với ý kiến của tôi.


trang trọngthông thường

Ngược lại, trái ngược, trái với

The evidence is contrary to his statement.

Bằng chứng trái ngược với lời khai của anh ấy.

Contrary to popular belief, the Earth is not flat.

Ngược lại với quan niệm phổ biến, Trái Đất không phải là hình phẳng.

Thường dùng để chỉ sự trái ngược hoặc không tương đồng.

Cụm từ kết hợp

contrary tongược lại vớion the contraryngược lại

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'contrary to'

Dùng 'contrary to' để chỉ sự trái ngược với một ý kiến, sự kiện hoặc thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contrarius', có nghĩa là 'trái ngược'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với giới từ 'to' để chỉ sự trái ngược.

Phân tích từ

contra
trái
prefix
+
ary
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt