Looking up...
She looked at him with contempt for lying.
Cô ấy nhìn anh ta với vẻ khinh thường vì đã nói dối.
sự coi thường, khinh bỉ ai đó hoặc điều gì đó vì coi họ/điều đó không đáng giá, không xứng đáng
The judge showed contempt for the defendant's lack of remorse.
Thẩm phán tỏ ra khinh thường vì bị cáo không hối lỗi.
His contempt for authority made him unpopular among his peers.
Sự khinh thường quyền lực khiến anh ấy không được lòng đồng nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (luật) hoặc xã hội để chỉ thái độ coi thường quyền lực, luật lệ hoặc con người.
tình trạng bị coi thường, không được tôn trọng (trong luật pháp)
The court found him in contempt for violating the gag order.
Tòa án kết luận anh ấy phạm tội khinh thường tòa án vì vi phạm lệnh cấm tiết lộ thông tin.
Trong luật pháp, 'contempt of court' (khinh thường tòa án) là tội danh khi ai đó không tuân theo lệnh của tòa hoặc có hành vi coi thường tòa án.
'Contempt' nhấn mạnh sự coi thường xuất phát từ cảm giác người khác thấp kém hơn mình, thường đi kèm với thái độ khinh bỉ. 'Scorn' có thể nhẹ nhàng hơn, chỉ sự khinh bỉ nhưng không nhất thiết kèm theo hành động. Ví dụ: 'She felt contempt for his cowardice' (Cô ấy khinh thường sự hèn nhát của anh ta) so với 'She scorned his offer' (Cô ấy khinh bỉ lời đề nghị của anh ta).
'Contempt' không chỉ đơn thuần là tức giận hay ghê tởm. Nó mang ý nghĩa coi thường, khinh bỉ ai đó vì coi họ không xứng đáng. Ví dụ: 'I feel contempt for his laziness' (Tôi khinh thường sự lười biếng của anh ta) chứ không phải 'I feel anger at his laziness'.
Từ tiếng Latin 'contemptus', dạng quá khứ của 'contemnere' (coi thường, khinh bỉ), gồm 'con-' (cùng) và 'temnere' (xem nhẹ). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'contempt' vào thế kỷ 14.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'contemptuous' (tính từ chỉ thái độ khinh thường).