conforming to

/kənˈfɔːrmɪŋ tuː/
tuân thủ

The product must conform to safety standards.

Sản phẩm phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.


trang trọng

Được phù hợp với hoặc tuân thủ theo một tiêu chuẩn, quy định, hoặc yêu cầu cụ thể.

The company's policies conform to international labor laws.

Chính sách của công ty tuân thủ theo luật lao động quốc tế.

This software version conforms to the latest security protocols.

Phiên bản phần mềm này tuân thủ theo các giao thức bảo mật mới nhất.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, kinh doanh, hoặc kỹ thuật để mô tả sự phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

conform to regulationstuân thủ quy địnhconform to standardstuân thủ tiêu chuẩnconform to requirementstuân thủ yêu cầu

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả sự phù hợp với quy định.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conform to' và 'comply with'

'Conform to' thường được sử dụng cho các tiêu chuẩn hoặc quy định chung, còn 'comply with' thường được sử dụng cho các quy định pháp lý hoặc yêu cầu cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'conform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conformare', có nghĩa là 'hình thành lại' hoặc 'điều chỉnh lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả sự phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn.

Phân tích từ

conform
phù hợp, tuân thủ
verb
+
to
đến, theo
preposition
Từ Điển Anh Việt