competence
năng lựcThe job requires a high level of competence in data analysis.
Công việc đòi hỏi mức độ năng lực cao trong phân tích dữ liệu.
trang trọng
Khả năng hoặc năng lực thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể.
The employee's competence in problem-solving was impressive.
Năng lực giải quyết vấn đề của nhân viên rất ấn tượng.
Kinh doanh
trang trọng
Tình trạng đủ điều kiện về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
The company requires all employees to demonstrate competence in their field.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên chứng minh năng lực trong lĩnh vực của họ.
Cụm từ kết hợp
competence innăng lực tronglevel of competencemức độ năng lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'competentia', có nghĩa là 'đủ điều kiện'.
Từ Điển Anh Việt