commissioner

/kəˈmɪʃənər/
người ủy viên

The police commissioner announced a new strategy to reduce crime.

Ủy viên cảnh sát công bố chiến lược mới để giảm tội phạm.


Luật
trang trọng

Người được chỉ định hoặc bầu chọn để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể, thường trong một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.

She served as a commissioner on the housing authority board.

Cô từng là ủy viên trên hội đồng quyền lực nhà ở.

Thường liên quan đến vị trí có thẩm quyền quyết định hoặc giám sát.

trang trọng

Trong thể thao, người quản lý hoặc điều hành một giải đấu hoặc liên đoàn.

The commissioner of the league made a statement about the recent controversy.

Ủy viên của giải đấu đã đưa ra tuyên bố về vụ tranh cãi gần đây.

Cụm từ kết hợp

appoint a commissionertỉnh nhiệm một ủy viêncity commissionerủy viên thành phố

Cụm từ liên quan

commissionnoun
ủy quyền, nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'commissioner' khi nói về người được ủy quyền trong chính phủ, tổ chức hoặc thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ 'commission' + hậu tố '-er',指 người thực hiện hoặc được ủy quyền.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, quản lý hoặc giám sát.

Phân tích từ

commission
nhiệm vụ, ủy quyền
root
+
-er
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt