cohort
nhóm người cùng thời điểmThe university admitted a new cohort of students this fall.
Đại học đã nhận một nhóm sinh viên mới vào học kỳ này.
Một nhóm người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc tham gia cùng một hoạt động trong cùng một thời điểm.
The marketing team analyzed the buying habits of their latest cohort of customers.
Đội marketing đã phân tích thói quen mua sắm của nhóm khách hàng mới nhất của họ.
Thường dùng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'cohors' có nghĩa là 'nhóm chiến binh' hoặc 'đơn vị quân đội'.
Ghi chú sử dụng
Trong giáo dục, 'cohort' thường chỉ một nhóm sinh viên bắt đầu học cùng một thời điểm. Trong nghiên cứu, nó có thể đề cập đến một nhóm người được theo dõi trong một thời gian nhất định.