clause

/klɔːz/
một mệnh đề

This contract contains a clause about confidentiality.

Hợp đồng này có một điều khoản về bảo mật.


trang trọng

Một phần của một văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc văn bản chính thức, thường là một mệnh đề riêng biệt với nội dung cụ thể.

The insurance policy includes a clause that excludes pre-existing conditions.

Chính sách bảo hiểm bao gồm một điều khoản loại trừ các bệnh trước đó.

Trong ngữ cảnh pháp lý, một 'clause' thường được sử dụng để chỉ một phần của một hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

confidentiality clauseđiều khoản bảo mậtnon-compete clauseđiều khoản không cạnh tranhboilerplate clauseđiều khoản tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'clause' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, và trong tiếng Việt, từ tương đương là 'điều khoản'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clause' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'clausula', có nghĩa là 'một phần được đóng khít' hoặc 'một phần được kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'clause' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn bản chính thức. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'điều khoản'.

Từ Điển Anh Việt