childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/
thời thơ ấu

She often reminisces about her happy childhood.

Cô ấy thường nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu hạnh phúc của mình.


trang trọng

Thời kỳ từ khi sinh cho đến khi trưởng thành, thường được hiểu là từ 0 đến 12 tuổi.

Childhood is a time of learning and exploration.

Thời thơ ấu là thời kỳ để học hỏi và khám phá.

Thời kỳ này thường được xem là giai đoạn quan trọng nhất trong phát triển tâm lý và xã hội của con người.

Cụm từ kết hợp

happy childhoodthời thơ ấu hạnh phúclost childhoodthời thơ ấu bị mất điinnocence of childhoodsự trinh bạch của thời thơ ấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

childhood memoriescụm từ
kỷ niệm thời thơ ấu
childhood traumacụm từ
chấn thương tâm lý thời thơ ấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'childhood' thường dùng để nói về giai đoạn từ 0 đến 12 tuổi, nhưng có thể thay đổi tùy theo văn hóa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'childhood' với 'adolescence' (thời kỳ thanh thiếu niên).

Nguồn gốc từ

Từ 'childhood' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cildhād', từ 'cild' (trẻ em) và hậu tố '-hood' (tính chất, trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu đời của một người, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.

Phân tích từ

child
trẻ em
root
+
-hood
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt