cancer
bệnh ung thưEarly detection of cancer can save lives.
Sớm phát hiện ung thư có thể cứu sống nhiều người.
Bệnh ung thư là một nhóm các bệnh mà các tế bào trong cơ thể tăng trưởng không kiểm soát và có thể lan ra các bộ phận khác của cơ thể.
Chemotherapy is a common treatment for cancer.
Hóa trị là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh ung thư.
The doctor explained the different types of cancer.
Bác sĩ giải thích về các loại ung thư khác nhau.
Ung thư có thể phát triển ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể và có nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như ung thư vú, ung thư phổi, và ung thư da.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, từ 'cancer' thường được dịch thành 'ung thư'. Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh y học.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y học
Từ 'cancer' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ 'cancer' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cancer', có nghĩa là 'cua', vì các mạch máu mở rộng của ung thư được so sánh với chân của con cua.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cancer' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các bệnh ung thư. Trong tiếng Việt, từ 'ung thư' được sử dụng phổ biến hơn.