can't help but

/kænt hɛlp bʌt/
không thể tránh khỏi

I can't help but smile when I see her.

Tôi không thể tránh khỏi khi cười khi nhìn thấy cô ấy.


thông thường

Dùng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà người nói không thể kiểm soát hoặc tránh khỏi.

He can't help but feel nervous before presentations.

Anh ấy không thể tránh khỏi cảm giác lo lắng trước khi trình bày.

She can't help but laugh at his jokes.

Cô ấy không thể tránh khỏi khi cười với những câu nói đùa của anh ấy.

Thường dùng để diễn tả một phản ứng tự nhiên hoặc không thể kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

can't help but feelkhông thể tránh khỏi cảm giáccan't help but thinkkhông thể tránh khỏi suy nghĩcan't help but laughkhông thể tránh khỏi khi cười

Cụm từ liên quan

can't help itcụm từ
không thể tránh khỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tự nhiên

Dùng 'can't help but' khi muốn diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà bạn không thể kiểm soát, như cười, lo lắng, hoặc suy nghĩ.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ không thể kiểm soát

Chỉ dùng với các động từ thể hiện hành động hoặc cảm xúc có thể diễn tả được, như 'smile', 'laugh', 'feel', 'think'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'can't' (không thể), 'help' (giúp đỡ) và 'but' (nhưng) để diễn tả một hành động không thể kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên mà người nói không thể kiểm soát.

Phân tích từ

can't
không thể
modal verb
+
help
giúp đỡ
verb
+
but
nhưng
conjunction
Từ Điển Anh Việt