Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bluntness

bluntness

/blʌntnəs/
sự thẳng thắn

Her bluntness often made people uncomfortable.

Sự thẳng thắn của cô ấy thường làm mọi người không thoải mái.


thông thường

Tính chất thẳng thắn, không giấu giếm, nói trực tiếp và chân thật.

He appreciated her bluntness when giving feedback.

Anh ấy đánh giá cao sự thẳng thắn của cô khi đưa ra phản hồi.

Thường được dùng để mô tả cách nói hoặc hành động của một người.

Cụm từ kết hợp

bluntness of speechsự thẳng thắn trong lời nóibluntness in communicationsự thẳng thắn trong giao tiếp

Từ đồng nghĩa

directnessfranknesscandor

Từ trái nghĩa

diplomacytactindirectness

Cụm từ liên quan

to be bluntcụm từ
nói thẳng thắn, không giấu giếm

Mẹo hay

Sử dụng sự thẳng thắn một cách thích hợp

Sự thẳng thắn là tốt, nhưng hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó một cách lịch sự và không làm tổn thương cảm xúc của người khác.

Quy tắc vàng

Lựa chọn thời điểm và cách thức

Hãy chọn thời điểm và cách thức phù hợp để nói thẳng thắn, đặc biệt là khi phải đưa ra những phản hồi khó chịu.

Nguồn gốc từ

Từ 'bluntness' bắt nguồn từ từ 'blunt' (thẳng thắn, cùn), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blunt', có nghĩa là 'cùn' hoặc 'không sắc bén'.

Ghi chú sử dụng

Sự thẳng thắn có thể được coi là một tính cách tích cực khi muốn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, nhưng cũng có thể gây khó chịu nếu không được sử dụng một cách thích hợp.

Phân tích từ

blunt
thẳng thắn, cùn
root
+
-ness
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.