Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bless

bless

/blɛs/

Que signifie "bless" en Vietnamese ?

chúc phúc

The priest blessed the couple before their wedding.

Bác sĩ đã chúc phúc cho cặp đôi trước khi họ cưới.


Comment bien utiliser "bless" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Chúc phúc, cầu xin sự bảo vệ hoặc sự phúc lành từ Thượng đế hoặc một nguồn linh thiêng.

She blessed her children before they left for school.

Cô ấy đã chúc phúc cho các con trước khi họ đi học.

Thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc các bối cảnh nghi thức.

thông thường

Chúc may mắn hoặc cầu xin sự bảo vệ cho ai đó.

I blessed him for his safe journey.

Tôi đã chúc may mắn cho anh ấy trong chuyến đi an toàn của anh ấy.

Có thể được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

bless someonechúc phúc cho ai đóbless the foodchúc phúc cho thức ănbless youchúc may mắn (khi ai đó hắt hơi)

Từ đồng nghĩa

consecratesanctifyinvocatepray for

Từ trái nghĩa

cursedamncondemn

Cụm từ liên quan

bless your heartcụm từ
Thường được sử dụng để biểu thị sự đồng cảm hoặc sự chê nhạo nhẹ nhàng.

Mẹo hay

Sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo

Từ 'bless' thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, như lễ rửa tội, lễ cưới, hoặc khi cầu xin sự bảo vệ từ Thượng đế.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo

Trong tiếng Anh, 'bless' không được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo để biểu thị sự chúc phúc hoặc cầu xin sự bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'blēdsian', có nghĩa là 'chúc phúc, cầu xin sự bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bless' thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh không tôn giáo để biểu thị sự chúc phúc hoặc cầu xin sự bảo vệ.

Phân tích từ

bless
chúc phúc, cầu xin sự bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.