bite the bullet

/baɪt ðə ˈbʊlɪt/◆thành ngữ
chịu đựng gian khổ

I don't want to do this, but I'll just have to bite the bullet and finish the report tonight.

Tôi không muốn làm việc này, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng và hoàn thành bản báo cáo tối nay.


◆ Nghĩa thực sự
Chịu đựng gian khổ hoặc tình huống khó khăn mà không than phiền, thường trong thời gian ngắn.
Nghĩa đen
Cắn vào viên đạn
Phân tích nghĩa đen
bitecắn+the bulletviên đạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người lính cắn viên đạn để chịu đựng đau đớn khi không có thuốc giảm đau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải đối mặt với một nhiệm vụ khó chịu nhưng không thể tránh khỏi, chẳng hạn như nộp bài tập muộn, tham gia cuộc họp căng thẳng, hoặc đối diện với sự thật phũ phàng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tinh thần chịu đựng gian khổ của con người trong lịch sử, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn mà không than phiền, thường trong thời gian ngắn.

She had to bite the bullet and apologize to her boss for the mistake.

Cô ấy phải cắn răng chịu đựng và xin lỗi sếp vì sai lầm.

After months of procrastination, he finally bit the bullet and started writing his thesis.

Sau nhiều tháng trì hoãn, cuối cùng anh ấy đã cắn răng chịu đựng và bắt đầu viết luận án.

Thường dùng khi buộc phải đối mặt với điều khó chịu nhưng không thể tránh khỏi.

Cụm từ kết hợp

bite the bullet and do somethingcắn răng chịu đựng và làm gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

grin and bear itthành ngữ
chấp nhận điều khó chịu mà không than vãn
tough it outthành ngữ
chịu đựng đến cùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm này nhấn mạnh sự chịu đựng tạm thời trong tình huống khó khăn, không phải là giải pháp lâu dài. Tránh dùng cho những tình huống nguy hiểm hoặc cần sự hỗ trợ chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Không sử dụng cụm này theo nghĩa đen (ví dụ: cắn viên đạn thật). Luôn hiểu theo nghĩa bóng là chịu đựng gian khổ.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thời chiến tranh, khi lính bị thương nặng nhưng không có thuốc giảm đau, họ được yêu cầu cắn vào viên đạn (bullet) để chịu đựng cơn đau khi phẫu thuật sơ cứu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc, không phù hợp cho những tình huống nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần.

Phân tích từ

bite
cắn
verb
+
the bullet
viên đạn
noun phrase
Từ Điển Anh Việt