Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bichromatic image

bichromatic image

/ˌbaɪˈkrɒmætɪk ˈɪmɪdʒ/
ảnh hai màu

The bichromatic image revealed hidden details in the infrared spectrum.

Ảnh hai màu tiết lộ những chi tiết ẩn trong phổ hồng ngoại.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hình ảnh được tạo ra bằng cách kết hợp hai ảnh đơn sắc khác nhau, thường được sử dụng trong kỹ thuật xử lý ảnh hoặc phân tích quang học.

Bichromatic imaging is used in medical diagnostics to enhance contrast.

Kỹ thuật hình ảnh hai màu được sử dụng trong chẩn đoán y tế để tăng cường độ tương phản.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật như chụp ảnh hồng ngoại, quang phổ học, hoặc xử lý ảnh kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

bichromatic imagingkỹ thuật hình ảnh hai màubichromatic filterbộ lọc hai màu

Từ đồng nghĩa

dual-color imagebichromatic photograph

Cụm từ liên quan

infrared imagingcụm từ
kỹ thuật hình ảnh hồng ngoại
multispectral imagingcụm từ
kỹ thuật hình ảnh đa phổ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu), nghĩa là 'hai màu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như chụp ảnh hồng ngoại, quang phổ học, hoặc xử lý ảnh kỹ thuật số.

Phân tích từ

bi-
hai
prefix
+
chromatic
màu sắc
root
+
image
ảnh
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.