begin counting

/bɪˈɡɪn ˈkaʊntɪŋ/
bắt đầu đếm

Let's begin counting the votes.

Chúng ta hãy bắt đầu đếm phiếu bầu.


trang trọngthông thường

Bắt đầu quá trình đếm số lượng hoặc tính toán

The teacher asked the students to begin counting the items in their bags.

Giáo viên yêu cầu học sinh bắt đầu đếm các vật phẩm trong túi của họ.

Thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến đếm số lượng hoặc tính toán.

Cụm từ kết hợp

begin counting frombắt đầu đếm từbegin counting downbắt đầu đếm ngược

Cụm từ liên quan

count downcụm từ
đếm ngược

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn bắt đầu quá trình đếm số lượng hoặc tính toán.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'begin' (bắt đầu) và 'counting' (đếm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bắt đầu quá trình đếm hoặc tính toán.

Phân tích từ

begin
bắt đầu
root
+
counting
đếm
root
Từ Điển Anh Việt