Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be undecided

be undecided

/biː ʌn.dɪˈsaɪd/
chưa quyết định

She is still undecided about her career path.

Cô ấy vẫn chưa quyết định về con đường sự nghiệp của mình.


thông thường

Trạng thái chưa có quyết định rõ ràng về một vấn đề nào đó, thường do còn đang cân nhắc hoặc do không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.

The committee is undecided on the new policy.

Ban chấp hành vẫn chưa quyết định về chính sách mới.

I'm undecided about which university to attend.

Tôi vẫn chưa quyết định chọn trường đại học nào.

Thường được sử dụng khi người nói đang trong quá trình cân nhắc hoặc chưa có ý định rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

be undecided aboutchưa quyết định vềremain undecidedvẫn chưa quyết định

Từ đồng nghĩa

indecisivehesitantuncertain

Từ trái nghĩa

decidedresolutecertain

Cụm từ liên quan

be on the fencethành ngữ
vẫn chưa quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Bạn có thể sử dụng 'be undecided' trong các tình huống chính thức như trong cuộc họp hoặc khi thảo luận về các vấn đề quan trọng.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá nhiều

Sử dụng 'be undecided' khi bạn thực sự chưa có quyết định rõ ràng. Tránh sử dụng nó quá nhiều trong các tình huống không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'undecided' (chưa quyết định), trong đó 'undecided' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'un-' (không) + 'decided' (đã quyết định).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải đưa ra quyết định nhưng người nói vẫn đang cân nhắc hoặc chưa có ý định rõ ràng.

Phân tích từ

be
là
root
+
undecided
chưa quyết định
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.