Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be careless

be careless

/biː ˈkeələs/
làm việc không chú ý

He was careless with his money and spent it all quickly.

Anh ấy làm việc không chú ý với tiền của mình và đã tiêu hết nó rất nhanh.


thông thường

Làm việc không chú ý, thiếu cẩn thận, dễ dẫn đến lỗi hoặc tai nạn.

She was careless when driving and caused an accident.

Cô ấy làm việc không chú ý khi lái xe và gây ra một tai nạn.

Don't be careless with your health; take care of yourself.

Đừng làm việc không chú ý với sức khỏe của bạn; hãy chăm sóc bản thân.

Thường dùng để chỉ hành động thiếu cẩn thận, có thể dẫn đến hậu quả xấu.

Cụm từ kết hợp

be careless withlàm việc không chú ý vớibe careless aboutkhông chú ý đến

Từ đồng nghĩa

be negligentbe recklessbe inattentive

Từ trái nghĩa

be carefulbe cautiousbe attentive

Cụm từ liên quan

careless mistakecụm từ
lỗi do làm việc không chú ý
careless drivingcụm từ
lái xe không chú ý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'be careless' khi muốn nhấn mạnh hành động thiếu cẩn thận, không chỉ đơn giản là 'không chú ý'.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không nên dùng 'be careless' trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận cao, như y tế hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ 'careless' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'careles', từ 'care' (lo lắng) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động thiếu cẩn thận, có thể dẫn đến lỗi hoặc tai nạn. Có thể dùng trong nhiều tình huống, từ việc làm việc đến việc chăm sóc sức khỏe.

Phân tích từ

be
động từ to be
verb
+
careless
không chú ý
adjective
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.