Looking up...
He plays baseball every weekend.
Anh ấy chơi bóng chày mỗi cuối tuần.
Một môn thể thao đội nhóm sử dụng gậy và bóng, chơi trên sân có bốn góc base.
The baseball team practiced hard for the championship.
Đội bóng chày đã tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch.
Môn thể thao này rất phổ biến ở Mỹ và Nhật Bản.
Phát âm là /ˈbeɪsˌbɔːl/, nhấn mạnh âm 'base'.
Từ ghép từ 'base' (căn cứ) và 'ball' (bóng), bắt nguồn từ môn thể thao này.
Từ này thường được sử dụng để chỉ môn thể thao hoặc vật dụng liên quan.