bail

/beɪl/
bảo lãnh

He was released on bail while awaiting trial.

Anh ấy được tại ngoại trong khi chờ xét xử.


Luật
trang trọng

tiền bảo lãnh để được tại ngoại trong khi chờ xét xử

The judge set bail at $10,000.

Thẩm phán ấn định tiền bảo lãnh là 10.000 đô-la.

Thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật phương Tây. Không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, nên dịch theo nghĩa rộng.

thông thường

rút khỏi tình huống khó khăn hoặc không thoải mái

Let’s bail out of this boring meeting.

Chúng ta hãy rời khỏi cuộc họp nhàm chán này đi.

Thường đi kèm với giới từ 'out' (bail out).

thông thường

giúp ai thoát khỏi tình trạng khó khăn

My friend bailed me out when I ran out of money.

Bạn tôi đã giúp tôi thoát khỏi tình trạng hết tiền khi ấy.

Cụm từ kết hợp

bail outgiúp đỡ thoát khỏi tình trạng khó khănon bailđang tại ngoạiset bailấn định tiền bảo lãnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bail outđộng từ cụm
rút khỏi hoặc giúp ai rút khỏi tình huống khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt 'bail' trong pháp luật và đời sống

Trong pháp luật, 'bail' liên quan đến tiền bảo lãnh tại ngoại. Trong đời sống, 'bail' thường đi kèm với 'out' và có nghĩa là rút khỏi hoặc giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bail' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về hệ thống pháp luật, 'bail' thường đi kèm với các từ như 'set bail' (ấn định tiền bảo lãnh), 'release on bail' (được tại ngoại), hoặc 'jump bail' (bỏ trốn sau khi được tại ngoại).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'baill' (quản lý), thông qua tiếng Anh trung cổ 'baile' (quản lý, bảo lãnh). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bajulare' (mang, chịu trách nhiệm).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'bail' là khoản tiền hoặc tài sản thế chấp do bị cáo nộp để được tại ngoại trong khi chờ xét xử. Trong ngữ cảnh thông thường, 'bail' có nghĩa là rút khỏi tình huống khó khăn hoặc giúp ai đó thoát khỏi tình trạng đó.

Phân tích từ

bail
bảo lãnh
root
Từ Điển Anh Việt