aware

/əˈwɛr/
có ý thức, biết rõ

She is aware of the risks involved.

Cô ấy biết rõ những rủi ro liên quan.


trang trọngthông thường

Có ý thức về điều gì đó; biết rõ về một vấn đề hoặc tình huống.

He became aware of the noise outside.

Anh ta bắt đầu nghe thấy tiếng ồn bên ngoài.

Are you aware of the new policy?

Bạn có biết về chính sách mới không?

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be aware ofbiết rõ vềmake someone awarelàm cho ai đó biết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make awarecụm từ
làm cho ai đó biết
become awarecụm từ
bắt đầu biết rõ

Mẹo hay

Sử dụng 'aware' với giới từ 'of'

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'aware' và 'conscious'

'Aware' thường dùng để chỉ sự biết rõ về một vấn đề, còn 'conscious' có thể dùng để chỉ sự tỉnh táo hoặc nhận thức về bản thân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'aware', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'awaren', có nghĩa là 'cảnh giác, biết rõ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

a-
tính chất
prefix
+
-ware
sự biết
suffix
Từ Điển Anh Việt