artificial
nhân tạoThe flowers in the garden are artificial.
Cây hoa trong vườn là hoa nhân tạo.
Được tạo ra bởi con người thay vì tự nhiên; không tự nhiên.
Artificial intelligence is transforming many industries.
Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi nhiều ngành nghề.
She wore artificial nails to the party.
Cô ấy đeo móng tay nhân tạo đến bữa tiệc.
Thường dùng để mô tả vật liệu, thực vật, hoặc hệ thống được tạo ra bởi con người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'artificial' và 'synthetic'
'Artificial' thường dùng cho vật liệu hoặc thực vật, còn 'synthetic' thường dùng cho hóa chất hoặc vật liệu được tạo ra từ các thành phần cơ bản.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'artificial' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa tự nhiên và nhân tạo.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'artificiālis', có nghĩa là 'được tạo ra bởi nghệ thuật' hoặc 'nhân tạo'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'artificial' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'synthetic' hoặc 'man-made'.